allyl alcohol

allyl alcohol

A chemist carefully measures allyl alcohol in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Allyl alcohol một loại rượu (alcohol) không no, mạch thẳng, công thức hóa học C₃H₆O. Chất lỏng không màu, mùi hăng, độc, thường trong dầu gỗ (wood spirit). được sử dụng chủ yếu để sản xuất nhựa tổng hợp (resins), chất hóa dẻo (plasticizers) dược phẩm (pharmaceuticals).

dụ sử dụng
  • (Allyl alcohol một hợp chất độc hại, cần được xử lý cẩn thận trong phòng thí nghiệm.)
  • (Các nhà sản xuất sử dụng allyl alcohol để tạo ra một số loại chất hóa dẻo nhất định.)
  • (Việc sản xuất dược phẩm thường bao gồm allyl alcohol như một chất trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allyl alcohol in wood spirit": đề cập đến sự hiện diện tự nhiên của chất này trong dầu gỗ, một nguồn chiết xuất lịch sử.

    • Allyl alcohol was first isolated from wood spirit in the 19th century. (Allyl alcohol lần đầu tiên được phân lập từ dầu gỗ vào thế kỷ 19.)
  • "allyl alcohol as a precursor": dùng để chỉ vai trò của như một chất khởi đầu trong tổng hợp hóa học.

    • In organic synthesis, allyl alcohol serves as a precursor for many polymers. (Trong tổng hợp hữu cơ, allyl alcohol đóng vai trò tiền chất cho nhiều polyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Allylic alcohol (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ rượu nào nhóm allyl (CH₂=CH-CH₂-), allyl alcohol một dụ điển hình.

    • Allylic alcohols are important intermediates in organic chemistry. (Các rượu allylic chất trung gian quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
  • Allyl group (danh từ): nhóm chức hóa học CH₂=CH-CH₂-, phần cấu trúc cốt lõi của allyl alcohol.

    • The allyl group in allyl alcohol makes it highly reactive. (Nhóm allyl trong allyl alcohol khiến tính phản ứng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • 2-Propen-1-ol (danh từ): tên gọi hóa học chính xác theo danh pháp IUPAC.
    • The systematic name for allyl alcohol is 2-propen-1-ol. (Tên hệ thống của allyl alcohol 2-propen-1-ol.)
  • Vinyl carbinol (danh từ): tên gọi , ít phổ biến hơn.
    • Historically, allyl alcohol was also known as vinyl carbinol. (Trong lịch sử, allyl alcohol còn được gọi là vinyl carbinol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "allyl alcohol" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "allyl alcohol".